後奏曲 hậu tấu khúc Hán Việt: hậu tấu khúc Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 奏 (tấu) + 曲 (khúc)Hán Việthậu tấu khúcCấu tạo後 + 奏 + 曲 · hậu + tấu + khúc nghĩa thành phần: hậu + tấu + khúc Nghĩa EngCihui 後奏曲 òuzòuqǔ n. <mus.> postlude M:ge/⁴zhī