後實先聲

hòu shí xiān shēng hậu thật tiên thanh

Hán Việt: hậu thật tiên thanh · Pinyin: hòu shí xiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (thật) + (tiên) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实:实力;声:声势。比喻先用声势挫折敌方士气,然后交战。