後強的 hậu cường đích Hán Việt: hậu cường đích Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 強 (cường) + 的 (đích)Hán Việthậu cường đíchCấu tạo後 + 強 + 的 · hậu + cường + đích nghĩa thành phần: hậu + cường + đích Nghĩa EngCihui 後強的 òuqiáng de attr. <lg.> rising