後手兒

hậu thủ nhi

Hán Việt: hậu thủ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (thủ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後手兒 òushǒur ►See ¹hòushǒu