後手翻

hậu thủ phiên

Hán Việt: hậu thủ phiên

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (thủ) + (phiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後手翻 òushǒufān n. <sport> back handspring