後效應 hòu xiào yìng · hậu hiệu ứng Hán Việt: hậu hiệu ứng · Pinyin: hòu xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinhòu xiào yìngHán Việthậu hiệu ứngCấu tạo後 + 效 + 應 · hậu + hiệu + ứng nghĩa thành phần: hậu + hiệu + ứng