后方区

hậu phương khu

Hán Việt: hậu phương khu

Tổng quan

Cấu tạo: 後 (hậu) + 方 (phương) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 căn cứ hậu phương
  • Biên soạn p.w. rear base M:¹piàn

Eng

  • Cihui 後方區 òufāngqū p.w. rear base M:¹piàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

后方的 · 后方 · 后方勤务 · 后方梯队 · 後方醫院