後方區 hậu phương khu Hán Việt: hậu phương khu Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 方 (phương) + 區 (khu)Hán Việthậu phương khuCấu tạo後 + 方 + 區 · hậu + phương + khu nghĩa thành phần: hậu + phương + khu Nghĩa EngCihui 後方區 òufāngqū p.w. rear base M:¹piàn