後曝光 hòu pù guāng · hậu bộc quang Hán Việt: hậu bộc quang · Pinyin: hòu pù guāng Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 曝 (bộc) + 光 (quang)Pinyinhòu pù guāngHán Việthậu bộc quangCấu tạo後 + 曝 + 光 · hậu + bộc + quang nghĩa thành phần: hậu + bộc + quang