后期的

hậu kì đích

Hán Việt: hậu kì đích

Tổng quan

trên, cao, thượng, (địa lý,địa chất) muộn, mặc ngoài, khoác ngoài (áo), mũ giày, (số nhiều) ghệt, (thông tục) nghèo xác nghèo x; không một xu dính túi

Cấu tạo: 後 (hậu) + 期 (kì) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giai đoạn sau

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi upper

Từ liên quan

Gần nghĩa

后期 · 后期加工 · 后期生成 · 后期印象派 · 后期染色体 · 后期潜隐体 · 后期生成的