後來人 hậu lai nhân Hán Việt: hậu lai nhân Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 來 (lai) + 人 (nhân)Hán Việthậu lai nhânCấu tạo後 + 來 + 人 · hậu + lai + nhân nghĩa thành phần: hậu + lai + nhân Nghĩa EngCihui 後來人 òuláirén n. successors M:ge/¹míng/²wèi