后来人 hậu lai nhân Hán Việt: hậu lai nhân Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 來 (lai) + 人 (nhân)Hán Việthậu lai nhânTừ loạidanhCấu tạo後 + 來 + 人 · hậu + lai + nhân nghĩa thành phần: hậu + lai + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người đến sauBiên soạn successors M:ge/¹míng/²wèiEngCihui 後來人 òuláirén n. successors M:ge/¹míng/²wèiTần suất từ n. successors M:ge/¹míng/²wèi Từ liên quan Gần nghĩa來人兒 · 后来地 · 后来的 · 来人儿 · 后来居上 · 來人 · 后来 · 後來