后来佳器 hòu lái jiā qì·hậu lai giai khí Hán Việt: hậu lai giai khí · Pinyin: hòu lái jiā qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 佳:好。将来大有作为的人才。指人很有发展前途。 Cấu tạo: 後 (hậu) + 來 (lai) + 佳 (giai) + 器 (khí)Pinyinhòu lái jiā qìHán Việthậu lai giai khíCấu tạo後 + 來 + 佳 + 器 · hậu + lai + giai + khí nghĩa thành phần: hậu + lai + giai + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佳:好。将来大有作为的人才。指人很有发展前途。 Từ liên quan Gần nghĩa后来居上 · 后来者居上 · 后来地 · 后来的 · 後來之雋 · 後來之秀 · 後來居上 · 后来之秀