後來佳器

hòu lái jiā qì hậu lai giai khí

Hán Việt: hậu lai giai khí · Pinyin: hòu lái jiā qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (lai) + (giai) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佳:好。将来大有作为的人才。指人很有发展前途。