後來者 hậu lai giả Hán Việt: hậu lai giả Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 來 (lai) + 者 (giả)Hán Việthậu lai giảCấu tạo後 + 來 + 者 · hậu + lai + giả nghĩa thành phần: hậu + lai + giả Nghĩa EngCihui coming man