後檢波 hậu kiểm ba Hán Việt: hậu kiểm ba Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 檢 (kiểm) + 波 (ba)Hán Việthậu kiểm baCấu tạo後 + 檢 + 波 · hậu + kiểm + ba nghĩa thành phần: hậu + kiểm + ba Nghĩa EngCihui postdetection