後水解 hậu thủy giải Hán Việt: hậu thủy giải Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 水 (thủy) + 解 (giải)Hán Việthậu thủy giảiCấu tạo後 + 水 + 解 · hậu + thủy + giải nghĩa thành phần: hậu + thủy + giải Nghĩa EngCihui posthydrolysis