後池堰 hậu trì yển Hán Việt: hậu trì yển Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 池 (trì) + 堰 (yển)Hán Việthậu trì yểnCấu tạo後 + 池 + 堰 · hậu + trì + yển nghĩa thành phần: hậu + trì + yển Nghĩa EngCihui 後池堰 òuchíyàn n. afterbay weir