後烘乾 hậu hồng kiền Hán Việt: hậu hồng kiền Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 烘 (hồng) + 乾 (kiền)Hán Việthậu hồng kiềnCấu tạo後 + 烘 + 乾 · hậu + hồng + kiền nghĩa thành phần: hậu + hồng + kiền Nghĩa EngCihui postbaking