後燃器 hòu rán qì · hậu nhiên khí Hán Việt: hậu nhiên khí · Pinyin: hòu rán qì Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 燃 (nhiên) + 器 (khí)Pinyinhòu rán qìHán Việthậu nhiên khíCấu tạo後 + 燃 + 器 · hậu + nhiên + khí nghĩa thành phần: hậu + nhiên + khí Nghĩa EngCihui 後燃器 òuránqì n. afterburner M:ge/¹tái