後生女

hậu sanh nữ

Hán Việt: hậu sanh nữ

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (sanh) + (nữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後生女 òushēngnǚ n. a young woman M:ge/²wèi