後生子

hậu sanh tử

Hán Việt: hậu sanh tử

Tổng quan

hậu sinh: thế hệ sau

Cấu tạo: (hậu) + (sanh) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hậu sinh: thế hệ sau

Eng

  • Cihui 後生子 òushēngzǐ n. 1. a young man 2. youths; young people M:ge/¹míng/²wèi