後生巖 hậu sanh nham Hán Việt: hậu sanh nham Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 生 (sanh) + 巖 (nham)Hán Việthậu sanh nhamCấu tạo後 + 生 + 巖 · hậu + sanh + nham nghĩa thành phần: hậu + sanh + nham Nghĩa EngCihui deuterogene