後生晚學

hòu shēng wǎn xué hậu sanh vãn học

Hán Việt: hậu sanh vãn học · Pinyin: hòu shēng wǎn xué

Tổng quan

hậu sinh kém cỏi: hậu sinh kiến thiểu

Cấu tạo: (hậu) + (sanh) + (vãn) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hậu sinh kém cỏi: hậu sinh kiến thiểu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指年纪轻、资历浅的人。也用作在前辈面前的自谦之词。