後電位 hậu điện vị Hán Việt: hậu điện vị Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 電 (điện) + 位 (vị)Hán Việthậu điện vịCấu tạo後 + 電 + 位 · hậu + điện + vị nghĩa thành phần: hậu + điện + vị Nghĩa EngCihui afterpotential