後着火 hậu trứ hỏa Hán Việt: hậu trứ hỏa Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 着 (trứ) + 火 (hỏa)Hán Việthậu trứ hỏaCấu tạo後 + 着 + 火 · hậu + trứ + hỏa nghĩa thành phần: hậu + trứ + hỏa Nghĩa EngCihui postignition