後繼者
hậu kế giả
Hán Việt: hậu kế giả · Pinyin: hòu jì zhě
Tổng quan
người thừa kế /si'kwi:li:/, (y học) di chứng, di tật
Nghĩa
Việt
- Cihui người thừa kế /si'kwi:li:/, (y học) di chứng, di tật
Eng
- Cihui 後繼者 òujìzhě n. successor M:ge/¹míng/²wèi