后缀树

hòu zhuì shùhậu chuế thụ

Hán Việt: hậu chuế thụ · Pinyin: hòu zhuì shù

Tổng quan

Cấu tạo: 後 (hậu) + 綴 (chuế) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây hậu tố

Đức

  • Handedict Suffixbaum

Từ liên quan

Gần nghĩa

后缀的 · 后缀