後綴樹 hòu zhuì shù · hậu chuế thụ Hán Việt: hậu chuế thụ · Pinyin: hòu zhuì shù Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 綴 (chuế) + 樹 (thụ)Pinyinhòu zhuì shùHán Việthậu chuế thụCấu tạo後 + 綴 + 樹 · hậu + chuế + thụ nghĩa thành phần: hậu + chuế + thụ