後網期 hậu võng kì Hán Việt: hậu võng kì Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 網 (võng) + 期 (kì)Hán Việthậu võng kìCấu tạo後 + 網 + 期 · hậu + võng + kì nghĩa thành phần: hậu + võng + kì Nghĩa EngCihui deutobroch