後脊的 hậu tích đích Hán Việt: hậu tích đích Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 脊 (tích) + 的 (đích)Hán Việthậu tích đíchCấu tạo後 + 脊 + 的 · hậu + tích + đích nghĩa thành phần: hậu + tích + đích Nghĩa EngCihui hysteriaeform