後臉兒
hậu kiểm nhi
Hán Việt: hậu kiểm nhi · Pinyin: hòu liǎn ér
Tổng quan
sau lưng: quay lưng/phía sau/mặt sau
Nghĩa
Việt
- Cihui sau lưng: quay lưng/phía sau/mặt sau
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人或东西的背面:前面走的那个人,看~好像张老师|怎么把钟的~朝前摆着?
Eng
- Cihui 後臉兒 òuliǎnr n. <topo.> back view; view of sb. from behind