後腿兒 hậu thối nhi Hán Việt: hậu thối nhi Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 腿 (thối) + 兒 (nhi)Hán Việthậu thối nhiCấu tạo後 + 腿 + 兒 · hậu + thối + nhi nghĩa thành phần: hậu + thối + nhi Nghĩa EngCihui 後腿兒 òutuǐr ►See hòutuǐ