后腿儿 hậu thối nhi Hán Việt: hậu thối nhi Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 腿 (thối) + 兒 (nhi)Hán Việthậu thối nhiTừ loạidanhCấu tạo後 + 腿 + 兒 · hậu + thối + nhi nghĩa thành phần: hậu + thối + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chân sauBiên soạn ►See hòutuǐEngCihui 後腿兒 òutuǐr ►See hòutuǐ Từ liên quan Gần nghĩa后腿 · 後腿 · 后腿及臀部 · 腿儿着 · 腿儿