後舷脊 hậu huyền tích Hán Việt: hậu huyền tích Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 舷 (huyền) + 脊 (tích)Hán Việthậu huyền tíchCấu tạo後 + 舷 + 脊 · hậu + huyền + tích nghĩa thành phần: hậu + huyền + tích Nghĩa EngCihui afterchine