后裔

hòu yìhậu duệ

Hán Việt: hậu duệ · Pinyin: hòu yì

Tổng quan

hậu duệ; con cháu

新华 · Tân Hoa Đại lục

已经死去的人的子孙。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

後世子孫。《書經.微子之命》:「功加于時,德垂後裔。」也稱為「後嗣」。

Cấu tạo: 後 (hậu) + 裔 (duệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hậu duệ
  • VietPhrases con cháu
  • Biên soạn 後裔 hòuyì* n. descendant M:ge/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 後世子孫。《書經.微子之命》:「功加于時,德垂後裔。」也稱為「後嗣」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已经死去的人的子孙。
  • Kaggle Zh-Vi cion

Eng

  • JMdict descendant
  • JMdict scion
  • Cihui descendant

Đức

  • Handedict Nachfahre, Nachkomme, Spross

ja

  • JMdict 後裔(こうえい)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

子孙

Từ trái nghĩa

始祖