子孫

zǐ sūn tử tôn

Hán Việt: tử tôn · Pinyin: zǐ sūn

Tổng quan

con cháu | hậu duệ

Cấu tạo: (tử) + (tôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con cháu | hậu duệ
  • Cihui tử tôn tử tôn ☆Con cháu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兒子和孫子,泛指後裔。《詩經.周南.螽斯》:「螽斯羽詵詵兮,宜爾子孫振振兮。」《紅樓夢》第五回:「子孫雖多,竟無一個可以繼業者。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儿子和孙子,泛指后代; 单指儿子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.儿子和孙子,泛指后代。 2.单指儿子。

Eng

  • CC-CEDICT offspring|posterity
  • Cihui offspring; posterity

ja

  • JMdict descendant|progeny|offspring

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

后裔