後視圖 hậu thị đồ Hán Việt: hậu thị đồ Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 視 (thị) + 圖 (đồ)Hán Việthậu thị đồCấu tạo後 + 視 + 圖 · hậu + thị + đồ nghĩa thành phần: hậu + thị + đồ Nghĩa EngCihui 後視圖 òushìtú n. back view; rearview