後趕着 hậu cản trứ Hán Việt: hậu cản trứ Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 趕 (cản) + 着 (trứ)Hán Việthậu cản trứCấu tạo後 + 趕 + 着 · hậu + cản + trứ nghĩa thành phần: hậu + cản + trứ Nghĩa EngCihui 後趕著 òugǎnzhe adv. hurriedly