后起之劲 hòu qǐ zhī jìng · hậu khởi chi kính Hán Việt: hậu khởi chi kính · Pinyin: hòu qǐ zhī jìng Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 起 (khởi) + 之 (chi) + 劲 (kính)Pinyinhòu qǐ zhī jìngHán Việthậu khởi chi kínhCấu tạo后 + 起 + 之 + 劲 · hậu + khởi + chi + kính nghĩa thành phần: hậu + khởi + chi + kính