后起之英 hòu qǐ zhī yīng · hậu khởi chi anh Hán Việt: hậu khởi chi anh · Pinyin: hòu qǐ zhī yīng Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 起 (khởi) + 之 (chi) + 英 (anh)Pinyinhòu qǐ zhī yīngHán Việthậu khởi chi anhCấu tạo后 + 起 + 之 + 英 · hậu + khởi + chi + anh nghĩa thành phần: hậu + khởi + chi + anh