後邊兒

hòu bian r hậu biên nhi

Hán Việt: hậu biên nhi · Pinyin: hòu bian r

Tổng quan

biến thể er hoá của 後邊|后边

Cấu tạo: (hậu) + (biên) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 後邊|后边

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 後邊|后边[hou4 bian5]
  • Cihui erhua variant of 後邊|后边