后进队

hậu tiến đội

Hán Việt: hậu tiến đội

Tổng quan

Cấu tạo: 後 (hậu) + 進 (tiến) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đội yếu
  • Biên soạn p.w. backward team M:ge/⁴zhī

Eng

  • Cihui 後進隊 òujìnduì p.w. backward team M:ge/⁴zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

后进 · 后进先出 · 後進 · 後進之秀 · 后进领袖 · 后进之秀 · 後進領袖