後進隊

hậu tiến đội

Hán Việt: hậu tiến đội

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (tiến) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後進隊 òujìnduì p.w. backward team M:ge/⁴zhī