后退冰碛

hậu thối băng thích

Hán Việt: hậu thối băng thích

Tổng quan

Cấu tạo: 後 (hậu) + 退 (thối) + 冰 (băng) + 磧 (thích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 salpausselka

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi salpausselka

Eng

  • Cihui salpausselka
  • Tần suất từ salpausselka

Từ liên quan

Gần nghĩa

后退的马 · 后退距离 · 后退的 · 后退同化 · 后退异化 · 冰碛岩 · 冰碛的