後退冰磧 hậu thối băng thích Hán Việt: hậu thối băng thích Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 退 (thối) + 冰 (băng) + 磧 (thích)Hán Việthậu thối băng thíchCấu tạo後 + 退 + 冰 + 磧 · hậu + thối + băng + thích nghĩa thành phần: hậu + thối + băng + thích Nghĩa EngCihui salpausselka