後門兒 hậu môn nhi Hán Việt: hậu môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việthậu môn nhiCấu tạo後 + 門 + 兒 · hậu + môn + nhi nghĩa thành phần: hậu + môn + nhi Nghĩa EngCihui 後門兒 òuménr ►See hòumén