後隔膜 hậu cách mô Hán Việt: hậu cách mô Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 隔 (cách) + 膜 (mô)Hán Việthậu cách môCấu tạo後 + 隔 + 膜 · hậu + cách + mô nghĩa thành phần: hậu + cách + mô Nghĩa EngCihui metacneme