後鞭毛

hậu tiên mao

Hán Việt: hậu tiên mao

Tổng quan

(giải phẫu) dây dẫn; dây chằng mào tinh hoàn

Cấu tạo: (hậu) + (tiên) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) dây dẫn; dây chằng mào tinh hoàn