後鼻腔 hậu tị khang Hán Việt: hậu tị khang Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 鼻 (tị) + 腔 (khang)Hán Việthậu tị khangCấu tạo後 + 鼻 + 腔 · hậu + tị + khang nghĩa thành phần: hậu + tị + khang Nghĩa EngCihui posterula