吏讀式 lì dú shì · lại độc thức Hán Việt: lại độc thức · Pinyin: lì dú shì Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 讀 (độc) + 式 (thức)Pinyinlì dú shìHán Việtlại độc thứcCấu tạo吏 + 讀 + 式 · lại + độc + thức nghĩa thành phần: lại + độc + thức