吐不出

thổ bất xuất

Hán Việt: thổ bất xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (bất) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吐不出 ǔbuchū r.v. 1. can't express 2. can't vomit (when sick)