吐絲器 thổ ti khí Hán Việt: thổ ti khí Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 絲 (ti) + 器 (khí)Hán Việtthổ ti khíCấu tạo吐 + 絲 + 器 · thổ + ti + khí nghĩa thành phần: thổ + ti + khí Nghĩa EngCihui fusula