吐來抗 thổ lai kháng Hán Việt: thổ lai kháng Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 來 (lai) + 抗 (kháng)Hán Việtthổ lai khángCấu tạo吐 + 來 + 抗 · thổ + lai + kháng nghĩa thành phần: thổ + lai + kháng Nghĩa EngCihui thiethylperazine