吐出來 thổ xuất lai Hán Việt: thổ xuất lai Tổng quan nhổ ra Cấu tạo: 吐 (thổ) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtthổ xuất laiCấu tạo吐 + 出 + 來 · thổ + xuất + lai nghĩa thành phần: thổ + xuất + lai Nghĩa ViệtCihui nhổ raEngCihui 吐出來 ǔ chūlái r.v. spit out; throw up