吐呼羅 tǔ hū luó · thổ hô la Hán Việt: thổ hô la · Pinyin: tǔ hū luó Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 呼 (hô) + 羅 (la)Pinyintǔ hū luóHán Việtthổ hô laCấu tạo吐 + 呼 + 羅 · thổ + hô + la nghĩa thành phần: thổ + hô + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即吐火罗。Tân Hoa Tự Điển 1.即吐火罗。