吐唾沫
thổ thóa mạt
Hán Việt: thổ thóa mạt · Pinyin: tǔ tuò mo
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thuỷ thủ, cục đờm, (từ lóng) mồm, khạc nhổ
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thuỷ thủ, cục đờm, (từ lóng) mồm, khạc nhổ